Bản dịch của từ 穆穆 trong tiếng Việt

穆穆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

穆穆 (Cụm từ)

mù mù
01

仪容、言语美好;行止端庄恭敬:天子穆穆|穆穆皇皇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆穆

Các từ liên quan

穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
穆天子传
穆如清风
穆安津
穆宣
穆
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𤽄,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép