Bản dịch của từ 穆肃 trong tiếng Việt
穆肃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
穆肃 (Tính từ)
【mù sù】
01
Kính cẩn, nghiêm trang và trang nghiêm (thái độ trầm tĩnh, tôn kính)
恭敬严肃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆肃
mù
穆
sù
肃
Các từ liên quan
穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,𤽄,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁼
㾇
墓
牟
目
莯
睦
㒇
苜
慕
䑵
幕
䅦
稻
穜
秈
䅣
穮
稓
秐
䆎
秏
䄯
稊
麅
賲
憙
毇
㬞
橛
憌
䲿
燒
䨀
盧
鲴
肃穆
静穆
穆迪
昭穆
穆棱
穆通
穆圣
辑穆
穆黑
穆斯林
