Bản dịch của từ 穆通 trong tiếng Việt
穆通
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
穆通 (Danh từ)
【mù tōng】
01
Mouton (tên riêng)
木桐 (名称)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gabriel Mouton (1618–1694), giáo sĩ và nhà khoa học người Pháp, người tiên phong của hệ mét.
加布里埃尔·穆顿(Gabriel Mouton,1618-1694),法国牧师、科学家,公制体系的先驱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穆通
mù
穆
tōng
通
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𢾓, 𢿉, 𢿬, 𥟙, 𥟟, 𥠇, 𥡻, 𥢣, 𥡆
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,𤽄,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁼
㾇
墓
牟
目
莯
睦
㒇
苜
慕
䑵
幕
䅦
稻
穜
秈
䅣
穮
稓
秐
䆎
秏
䄯
稊
麅
賲
憙
毇
㬞
橛
憌
䲿
燒
䨀
盧
鲴
肃穆
静穆
穆迪
昭穆
穆棱
穆通
穆圣
辑穆
穆黑
穆斯林
