Bản dịch của từ 穇 trong tiếng Việt
穇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
穇 (Danh từ)
【cǎn】
01
〔sái tử〕cỏ một năm, thân nhiều nhánh, lá dài hẹp, hạt có thể ăn hoặc làm thức ăn cho gia súc (giống cỏ lúa nương).
〔~子〕一年生草本植物,茎有很多分枝,叶子狭长,子实可以吃,亦可以做饲料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cǎn】【ㄘㄢˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 䅟, 𥠩, 𥤇, 𧂅
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慘
䅟
䫮
㿊
黲
篸
䬫
㘔
黪
惨
㜗
㦧
杉
縿
脠
䘰
潸
檆
姗
挻
栅
澘
羴
删
叅
篸
叄
参
參
嵾
稰
秨
稉
䄲
䅡
䄴
穂
秅
穓
䅏
䆀
䆍
㡤
諜
壂
擋
錮
彇
鮣
儫
螯
䌉
瞕
鮌
