Bản dịch của từ 穈 trong tiếng Việt
穈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
穈 (Danh từ)
【méi】
01
Tổ (chim); ổ, nơi trú ẩn
稀饭
Ví dụ
02
Mầm lúa
穈
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MY】
- Các biến thể:
- 𢋟, 𢌑, 𥡹
- Hình thái radical:
- ⿸麻禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菛
亹
䊟
汶
㙢
們
㻊
璊
䫒
虋
斖
鍆
猸
苺
脢
攗
湈
坆
镅
湄
沒
㙁
㜫
禖
䅇
秩
穧
秳
䅢
稑
稴
䅲
稤
秽
䅧
税
薪
螐
壊
鴦
薠
錩
螔
鞖
䳇
諡
謁
壒
