Bản dịch của từ 穉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Tính từ)

zhì
01

Trẻ; như 'trẻ con' tẻ; như 'gạo tẻ' trĩ; như 'ấu trĩ'.Cũng như trĩ .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
稚, 稺, 蕛
Hình thái radical:
⿰禾犀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép