Bản dịch của từ 穌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

(Tính từ)

01

(Hình thanh) Chữ gốc của “”, mang nghĩa liên quan đến cây lúa () và âm thanh của cá (). “” thường dùng để chỉ trạng thái tỉnh lại, như lúa chín vàng () và cá sống lại (âm thanh).

(形聲。从禾,魚聲。“蘇”的本字。艸、禾義通。“穌”常用爲“甦醒”義)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “”, cùng cách đọc và nghĩa (như từ “sống lại” trong tiếng Việt).

同“蘇”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chuyển nghĩa là chết rồi sống lại, tỉnh lại, hồi sinh (như người tỉnh giấc sau cơn mê).

轉意爲死而復生,甦醒,復活。今作“蘇”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

” cũng được đọc là sū, giống như “”.

“穌”另見sū(蘇)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

穌
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
蘇, 𩵦
Hình thái radical:
⿰,魚,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép