Bản dịch của từ 穖 trong tiếng Việt
穖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
穖 (Danh từ)
【jǐ】
01
Hạt lúa như chuỗi hạt ngọc nối liền nhau (như hạt gạo kết thành chuỗi).
禾籽如珠玑相连成串。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,幾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃨
㧗
济
几
橶
纪
魢
㴉
㞆
鱾
戟
䤒
継
罽
荠
繫
䱥
妓
脔
懠
鬾
梞
鯽
紀
秌
䅎
䅘
稟
稝
秲
䆅
穀
䆏
稕
穄
䄬
䠾
㘆
藉
賻
礀
燭
鍼
甕
䫎
闃
薿
豳
