Bản dịch của từ 穗儿 trong tiếng Việt

穗儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

穗儿 (Danh từ)

suì ér
01

Bông (đầu thân cây kết thành chùm): như bông lúa, bông hoa; (Hán-Việt: túy/thuệ ý liên quan tới 'thuỵ' ít dùng) — hình ảnh chùm hạt hoặc hoa trên ngọn thân

植物茎端丛聚成串的花实。如稻穗儿、花穗儿等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tai: cành của cây hoặc tai của ngũ cốc (chẳng hạn như tai lúa mì), dùng để chỉ quả hoặc cụm hoa hình gai.

亦称为「穗子」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đuôi tua, dây tua trang trí xếp thành tua giống như bông lúa; tua lụa/ tua dây trang trí (thường treo trên quần áo, mũ, rèm)

缀成穗状的丝线装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穗儿

suì

ér

穗
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
穟, 𥝩, 𥣼, 穂, 繐
Hình thái radical:
⿰,禾,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép