Bản dịch của từ 穗子 trong tiếng Việt
穗子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
穗子 (Danh từ)
【suì zǐ】
01
Bông; gié
稻麦等禾本科植物的花或果实聚生在茎的顶端,叫做穗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tua
用丝线、布条或纸条等扎成的、挂起来往下垂的装饰品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穗子
suì
穗
zi
子
Các từ liên quan
穗头
穗带
穗肥
穗轴
穗选
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỆ】
- Các biến thể:
- 穟, 𥝩, 𥣼, 穂, 繐
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,惠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隧
䤭
繐
祟
㥞
繸
歳
賥
谇
燧
䲀
歲
稈
䆋
䄹
秴
穓
䆂
穮
穧
稜
䄶
稗
䄱
䠕
瀞
顁
罽
鮮
薻
績
擬
簈
䌑
濶
黛
谷穗
稻穗
麦穗
穗子
果穗
抽穗
吐穗
瑞穗
三穗
接穗
