Bản dịch của từ 穗带 trong tiếng Việt
穗带
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
穗带 (Cụm từ)
【suì dài】
01
如穗状的带子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穗带
suì
穗
dài
带
Các từ liên quan
穗头
穗子
穗肥
穗轴
穗选
带下
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỆ】
- Các biến thể:
- 穟, 𥝩, 𥣼, 穂, 繐
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,惠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隧
䤭
繐
祟
㥞
繸
歳
賥
谇
燧
䲀
歲
稈
䆋
䄹
秴
穓
䆂
穮
穧
稜
䄶
稗
䄱
䠕
瀞
顁
罽
鮮
薻
績
擬
簈
䌑
濶
黛
谷穗
稻穗
麦穗
穗子
果穗
抽穗
吐穗
瑞穗
三穗
接穗
