Bản dịch của từ 穗状花序 trong tiếng Việt

穗状花序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

穗状花序 (Danh từ)

suì zhuàng huā xù
01

Hoa hình tua; hoa dạng tua; hoa dạng chùm

花序的一种,主轴很长,没有花梗,花直接生存在主轴上面,如车前的花序

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穗状花序

suì

zhuàng

huā

穗
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
穟, 𥝩, 𥣼, 穂, 繐
Hình thái radical:
⿰,禾,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép