Bản dịch của từ 穗肥 trong tiếng Việt
穗肥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
穗肥 (Danh từ)
【suì féi】
01
Phân bón thúc giai đoạn mạ/đẻ nhánh (bón cho bông non của cây lúa/ngũ cốc) giúp bông to, hạt nhiều, tăng năng suất
禾谷类作物幼穗分化期施用的追肥﹐可使幼穗有充足养分﹐穗大粒多﹐增加产量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穗肥
suì
穗
féi
肥
Các từ liên quan
穗头
穗子
穗带
穗轴
穗选
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỆ】
- Các biến thể:
- 穟, 𥝩, 𥣼, 穂, 繐
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,惠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隧
䤭
繐
祟
㥞
繸
歳
賥
谇
燧
䲀
歲
稈
䆋
䄹
秴
穓
䆂
穮
穧
稜
䄶
稗
䄱
䠕
瀞
顁
罽
鮮
薻
績
擬
簈
䌑
濶
黛
谷穗
稻穗
麦穗
穗子
果穗
抽穗
吐穗
瑞穗
三穗
接穗
