Bản dịch của từ 穚 trong tiếng Việt
穚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
穚 (Tính từ)
【jiāo】
01
Lúa đang lớn, phát triển khỏe mạnh như cây lúa xanh tốt trên đồng.
禾长。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lúa bắt đầu trổ bông, nở hoa trên bông lúa, báo hiệu mùa gặt đến.
禾吐穗开花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cỏ dại mọc um tùm, xanh tốt như rừng cỏ hoang dại.
莠草茂盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
