Bản dịch của từ 穚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiāo
01

Lúa đang lớn, phát triển khỏe mạnh như cây lúa xanh tốt trên đồng.

禾长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lúa bắt đầu trổ bông, nở hoa trên bông lúa, báo hiệu mùa gặt đến.

禾吐穗开花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cỏ dại mọc um tùm, xanh tốt như rừng cỏ hoang dại.

莠草茂盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穚
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𥡺
Hình thái radical:
⿰禾喬
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép