Bản dịch của từ 穛 trong tiếng Việt
穛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
穛 (Danh từ)
【zhuō】
01
Loại ngũ cốc nhỏ, giống như hạt gạo nhỏ, dễ liên tưởng đến các loại hạt nhỏ trong bữa ăn hàng ngày.
小型谷类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại lúa gặt sớm, giống như 'lúa trạc' dễ nhớ vì trạc nghĩa là sớm thu hoạch.
早收的谷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 穱, 𥼚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐯
窧
涿
炪
棹
棳
槕
棁
拙
梲
倬
䪼
浡
博
柭
仢
䯋
㶿
䭦
瓟
驳
馎
髆
糪
稜
秕
稧
秾
秀
稔
禿
䅳
租
䅖
秆
䅋
蹋
簃
尷
黛
鮱
㪩
黋
䃮
䌎
鮥
濣
篻
