Bản dịch của từ 穜稑 trong tiếng Việt
穜稑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
穜稑 (Danh từ)
【tóng lù】
01
Nhóm lúa/ngũ cốc: loại gieo trước chín trước và gieo sau chín sau (chỉ các giống/loại lúa, ngũ cốc theo thứ tự gieo-trồng và thời gian chín).
指先种后熟的谷类和后种先熟的谷类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穜稑
zhǒng
穜
lù
稑
Các từ liên quan
稑穜
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 種, 腫
- Hình thái radical:
- ⿰禾童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峝
仝
㠽
鉖
赨
秱
鲖
侗
潼
偅
峂
㸗
種
歱
塚
喠
瘇
种
尰
腫
肿
冢
徸
㣫
秞
稲
稾
穑
秠
穧
秅
䅻
秳
穪
穬
䄩
鴼
㵲
甔
襏
䆸
磻
䗤
鍤
䰩
鞝
䝁
䠕
