Bản dịch của từ 穠 trong tiếng Việt
穠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
穠 (Tính từ)
【nóng】
01
Dày, sum suê như cánh đồng lúa nương rẫy
见“秾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 秾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,農
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醲
欁
脓
檂
侬
浓
蕽
譨
䁸
癑
燶
鬞
稷
䄻
穨
秈
秔
穀
穄
䅥
䄨
種
䅙
稜
穥
羳
繧
嬼
甖
襟
謹
鞣
藔
䠥
䉋
蹟
