Bản dịch của từ 穡 trong tiếng Việt
穡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
穡 (Động từ)
【sè】
01
Xem chữ “穑” (thu hoạch lúa, mùa gặt) để dễ nhớ; cũng có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn (như người tiết kiệm từng hạt thóc).
见“穑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 嗇, 穑, 穯, 𢋦, 𤲷, 𥢺, 𥣱
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渋
廧
色
穯
瀒
嗇
摵
㽇
涩
㴔
擌
鏼
䆁
穯
䆇
稥
䅦
穜
稠
稭
稵
䄱
䅍
秙
儵
櫙
檿
幮
䟅
鬵
賾
簰
藵
鵍
擾
䉓
