Bản dịch của từ 穩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěn
01

Xem chữ “” (ổn định, chắc chắn như cái bàn vững chãi)

见“稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穩
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
㒚, 㝧, 䦟, 稳, 穏, 𡘫, 𡨠, 𥡷, 𨆲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép