Bản dịch của từ 穪心满意 trong tiếng Việt

穪心满意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

穪心满意 (Tính từ)

bié xīn mǎn yì
01

Hài lòng, thỏa mãn trong lòng, cảm giác vừa ý không còn mong muốn gì thêm.

心满意足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穪心满意

chēng

xīn

mǎn

Các từ liên quan

穪述
穪量
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
意下
意不过
意业
意中
意中事
穪
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【XƯNG】
Các biến thể:
稱, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép