Bản dịch của từ 穪述 trong tiếng Việt

穪述

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

穪述 (Động từ)

chēng shù
01

Kể lại, thuật lại câu chuyện hoặc sự kiện một cách có trình tự và rõ ràng

叙述。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穪述

chēng

shù

Các từ liên quan

穪心满意
穪量
述事
述作
述修
述制
述叙
穪
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【XƯNG】
Các biến thể:
稱, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép