Bản dịch của từ 穪量 trong tiếng Việt

穪量

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

穪量 (Động từ)

chēng liàng
01

Ước lượng, đoán chừng một cách tương đối

犹估量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穪量

chēng

liàng

Các từ liên quan

穪心满意
穪述
量中
量交
量人
量体裁衣
穪
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【XƯNG】
Các biến thể:
稱, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép