Bản dịch của từ 穬 trong tiếng Việt
穬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
穬 (Danh từ)
【kuàng】
01
Loại ngũ cốc có lông nhọn như lúa, lúa mì (nhớ đến 'khoáng' như hạt lúa có 'càng' nhọn)
稻麦等有芒的谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động giã, đập lúa để lấy hạt gạo (như 'khoáng' gạo ra khỏi hạt)
稻米舂。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 䊯, 𪍿
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,廣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贶
曠
䵃
矌
絖
况
懬
䊯
旷
鉱
眶
爌
称
䄫
䆌
䆆
䅼
䄶
秀
䄦
稿
穀
䄩
稓
矋
䕰
䭗
㰀
瀫
䮩
鶁
䕦
蠖
癣
爅
譈
