Bản dịch của từ 穬麦蘖 trong tiếng Việt

穬麦蘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

穬麦蘖 (Danh từ)

kuàng mài niè
01

Mầm mạch nha (mầm lúa mạch đã nảy mầm rồi sấy khô, tức mạch nha dùng trong y học cổ truyền để tiêu hoá, kiện vị)

即麦芽。穬麦水浸发芽后﹐经曝干炮制而成。中医入药﹐有消食和气的功效。见明李时珍《本草纲目.谷四.糵米》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穬麦蘖

kuàng

mài

niè

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
蘖芽
穬
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
䊯, 𪍿
Hình thái radical:
⿰,禾,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép