Bản dịch của từ 穮 trong tiếng Việt
穮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
穮 (Động từ)
【biāo】
01
Diệt cỏ; trừ cỏ; làm cỏ
除草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𦔗, 𦔩
- Hình thái radical:
- ⿰禾麃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猋
骠
滮
髟
颮
墂
驫
磦
摽
飆
彪
藨
藨
萢
抛
㯱
拋
泡
脬
䅚
䆅
䅸
䅖
䅭
䅨
䄭
移
穚
䅻
稪
秉
蘯
驁
鐀
鏳
瀧
㶑
髏
䭕
嚱
灀
㰓
鐏
