Bản dịch của từ 穯 trong tiếng Việt
穯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
穯 (Tính từ)
【sè】
01
Cùng nghĩa với chữ “穑” (thu hoạch, gặt hái mùa màng) – nhớ như “sắc” màu mùa lúa chín vàng rực rỡ.
同“穑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 穡
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,⿻,土,吅,回
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一丨丨乚一丨乚一一丨乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澁
㺩
鎍
轖
㱇
穡
瀒
㽇
槭
歮
栜
濇
秕
稩
稇
積
稦
穕
䆋
秹
秷
䆎
秾
稺
鶦
瀼
䳩
骦
蘶
䁻
鐞
鐝
鰁
譱
蠙
鐟
