Bản dịch của từ 穰 trong tiếng Việt
穰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
穰 (Danh từ)
【ráng】
01
Thân cây (lúa mạch)
稻、麦等的杆子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùi thịt; ruột (quả)
瓤子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỠNG】
- Các biến thể:
- 穣
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禳
儴
鬤
穣
蘘
㚂
獽
躟
勷
瓤
瀼
䉴
䅗
稺
稫
穧
䅥
䅹
稔
稈
䆉
稪
䅉
穅
蘿
鑧
䵚
𠖪
䲂
鬻
欋
贘
龓
罎
瓕
頀
饥穰
司马穰苴
