Bản dịch của từ 穰穰劳劳 trong tiếng Việt

穰穰劳劳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

穰穰劳劳 (Tính từ)

rǎng rǎng láo láo
01

形容忧愁纷乱心神不宁劳累烦乱常用于书面或古文) — “”,有搅扰纷乱之意可联想为心里被琐事搅得七上八下

形容愁绪纷乱劳神焦虑。穰﹐通“攘”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穰穰劳劳

ráng

ráng

Các từ liên quan

穰人
穰俭
穰子
穰岁
穰川
劳主
劳乏
劳事
劳人
穰
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép