Bản dịch của từ 穰穰垓垓 trong tiếng Việt

穰穰垓垓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

穰穰垓垓 (Danh từ)

rǎng rǎng gāi gāi
01

Hình ảnh đông đảo, hỗn tạp của đám người (dịch theo chữ 穰通”=xô đẩy, đông đúc)

人群纷杂貌。穰﹐通“攘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穰穰垓垓

ráng

ráng

Các từ liên quan

穰人
穰俭
穰子
穰岁
穰川
垓下
垓下歌
垓坫
垓垓
垓埏
穰
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép