Bản dịch của từ 穰穰满家 trong tiếng Việt
穰穰满家
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
穰穰满家 (Tính từ)
【ráng ráng mǎn jiā】
01
Mùa màng bội thu; đầy ắp lúa thóc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穰穰满家
ráng
穰
ráng
满
mǎn
家
Các từ liên quan
穰人
穰俭
穰子
穰岁
穰川
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỠNG】
- Các biến thể:
- 穣
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禳
儴
鬤
穣
蘘
㚂
獽
躟
勷
瓤
瀼
䉴
䅗
稺
稫
穧
䅥
䅹
稔
稈
䆉
稪
䅉
穅
蘿
鑧
䵚
𠖪
䲂
鬻
欋
贘
龓
罎
瓕
頀
饥穰
司马穰苴
