Bản dịch của từ 穱 trong tiếng Việt
穱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
穱 (Tính từ)
【zhuō】
01
Lúa mì chín sớm, nói chung là các loại ngũ cốc chín sớm (như lúa mì trổ đòng sớm hơn lúa).
早熟的麦,泛指早熟的谷物。
Ví dụ
02
Trồng lúa mì trên ruộng lúa (hình ảnh canh tác xen canh).
在稻田种麦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhỏ bé, có thể nhớ như 'trạc' nhỏ gọn.
小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lựa chọn, chọn lọc kỹ càng (như chọn trạc từng hạt).
选择。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 穛, 𥤏
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,爵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棁
鐯
捉
棳
淖
䪼
拙
桌
槕
穛
梲
涿
䞷
鐍
捔
䐘
𠔌
泬
倔
嚼
疦
㓸
䆢
鷢
穰
稠
稍
穥
䅘
䅺
䅥
稓
䅚
秉
穘
穑
䍽
䳼
糱
䱿
鷛
鷖
壧
㘙
䵃
亹
耲
䍎
