Bản dịch của từ 穲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cây lúa non, giống như những mầm xanh tươi trên đồng ruộng (gợi nhớ đến 'lúa' trong tiếng Việt).

禾苗。

Ví dụ
02

Hàng cây ngô, kê xếp thành hàng thẳng tắp trên cánh đồng.

黍稷行列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穲
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿰,禾,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép