Bản dịch của từ 穴乳 trong tiếng Việt

穴乳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴乳 (Động từ)

xué rǔ
01

Ở trong hang () sinh trứng; đẻ trứng trong hang (thường nói về loài động vật như côn trùng, bò sát hoặc chim bố trí nơi kín đáo để đẻ). (Hán Việt: huyệt nhũ — nhưng cổ nghĩa là đẻ trong hang)

谓在洞中产卵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴乳

xué

Các từ liên quan

穴井
穴人
穴位
穴倮
穴匈
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép