Bản dịch của từ 穴井 trong tiếng Việt

穴井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴井 (Danh từ)

xué jǐng
01

Giếng tự nhiên do đất sụt lún, hố sâu có nước hoặc thông xuống lòng đất (Hán-Việt: huyệt tỉnh/huệ tỉnh liên hệ Hán tự '穴井')

因地陷而天然形成之井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴井

xué

jǐng

Các từ liên quan

穴乳
穴人
穴位
穴倮
穴匈
井中泥
井乘
井井
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép