Bản dịch của từ 穴匈 trong tiếng Việt

穴匈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴匈 (Danh từ)

xué xiōng
01

Xương ức trước ngực; vùng huyệt ở ngực (xem 穴胸)

见“穴胸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴匈

xué

xiōng

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
匈匈
匈奴
匈忍
匈惧
匈横
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép