Bản dịch của từ 穴墙 trong tiếng Việt
穴墙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
穴墙 (Động từ)
【xué qiáng】
01
Đục/đục lỗ trên tường (làm thành hang, lỗ thông), tương đương «đục tường»
凿墙洞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴墙
xué
穴
qiáng
墙
Các từ liên quan
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
- Các biến thể:
- 岤, 𠕉, 𥤢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷽
澩
䀜
敩
䋉
㰒
乴
茓
袕
燢
峃
斈
窨
䆚
窊
䆞
穿
䆰
窽
窥
竊
䆔
䆮
䆕
𠖰
䒔
㢟
瓜
㧃
氷
𠚭
𠀑
永
㞋
四
汁
洞穴
巢穴
淫穴
穴位
同穴
穴道
死穴
墓穴
穴居
点穴
