Bản dịch của từ 穴宝盖儿 trong tiếng Việt

穴宝盖儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴宝盖儿 (Danh từ)

xué bǎo gài er
01

Bộ thủ '' (phần trên giống mái hang) gọi là «穴宝盖儿» — tức là phần hình mái che của chữ Hán, một tên gọi cổ/nhập môn cho bộ ''.

穴字为部首,称为「穴宝盖儿」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴宝盖儿

xué

bǎo

gài

er

穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép