Bản dịch của từ 穴室枢户 trong tiếng Việt

穴室枢户

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴室枢户 (Động từ)

xué shì shū hù
01

Xông vào nhà, xuyên thủng phòng ốc — đột nhập phá cửa, làm hỏng cửa và phòng

穿室破户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴室枢户

xué

shì

shū

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
户丁
户下
户主
户伯
户侍
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép