Bản dịch của từ 穴居人 trong tiếng Việt

穴居人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴居人 (Danh từ)

xué jū rén
01

Người sống trong hang

生活在洞穴中的人类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴居人

xué

rén

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
居下讪上
居不重茵
居业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép