Bản dịch của từ 穴居野处 trong tiếng Việt
穴居野处
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
穴居野处 (Thành ngữ)
【xué jū yé chǔ】
01
Ăn lông ở lỗ
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴居野处
xué
穴
jū
居
yě
野
chǔ
处
Các từ liên quan
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
居下讪上
居不重茵
居业
野丈人
野三坡
野乘
野事
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
- Các biến thể:
- 岤, 𠕉, 𥤢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷽
澩
䀜
敩
䋉
㰒
乴
茓
袕
燢
峃
斈
窨
䆚
窊
䆞
穿
䆰
窽
窥
竊
䆔
䆮
䆕
𠖰
䒔
㢟
瓜
㧃
氷
𠚭
𠀑
永
㞋
四
汁
洞穴
巢穴
淫穴
穴位
同穴
穴道
死穴
墓穴
穴居
点穴
