Bản dịch của từ 穴岫 trong tiếng Việt

穴岫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴岫 (Danh từ)

xué xiù
01

Thung lũng và các đỉnh núi; nơi ẩn cư (chỗ núi non hiểm trở làm chốn ẩn náu)

山谷和峰峦。指隐居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴岫

xué

xiù

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
岫壑
岫居
岫幌
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép