Bản dịch của từ 穴施 trong tiếng Việt
穴施
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
穴施 (Danh từ)
【xué shī】
01
Bón phân (phân bón rãnh hoặc bón gốc cây, một cách bón phân trong nông nghiệp)
施肥的一种方法施基肥时,按预定的行距和株距挖穴,放入肥料,施追肥时,在离作物的根两三寸的地方挖一个小坑,把肥料施在里面 也叫点施
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴施
xué
穴
shī
施
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
- Các biến thể:
- 岤, 𠕉, 𥤢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷽
澩
䀜
敩
䋉
㰒
乴
茓
袕
燢
峃
斈
窨
䆚
窊
䆞
穿
䆰
窽
窥
竊
䆔
䆮
䆕
𠖰
䒔
㢟
瓜
㧃
氷
𠚭
𠀑
永
㞋
四
汁
洞穴
巢穴
淫穴
穴位
同穴
穴道
死穴
墓穴
穴居
点穴
