Bản dịch của từ 穴灶 trong tiếng Việt

穴灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴灶 (Danh từ)

xué zào
01

Lò/ổ nấu có khoan lỗ dùng để rán/đun muối (một loại bếp củi truyền thống dùng để thắng muối)

煎盐的洞灶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴灶

xué

zào

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép