Bản dịch của từ 穴牖 trong tiếng Việt

穴牖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴牖 (Danh từ)

xué yǒu
01

Lỗ khoét trên tường làm cửa sổ (khoét hang thành ô cửa); «» = hang, «» = ô cửa — nghĩa cổ: khoét tường làm cửa sổ

凿洞为窗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴牖

xué

yǒu

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép