Bản dịch của từ 穴纸 trong tiếng Việt

穴纸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴纸 (Động từ)

xué zhǐ
01

Xé/đục thủng giấy che cửa (trên cửa sổ làm lỗ thủng trên giấy mỏng)

谓穿破窗纸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴纸

xué

zhǐ

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép