Bản dịch của từ 穴羣 trong tiếng Việt

穴羣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴羣 (Động từ)

xué qún
01

Tụ tập, chiếm cứ (một chỗ/địa bàn); tụ họp đông người chiếm đóng

谓聚众盘据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴羣

xué

qún

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép