Bản dịch của từ 穴胃 trong tiếng Việt

穴胃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴胃 (Động từ)

xué wèi
01

Đục thủng/đâm thủng thành dạ dày (tạo lỗ thông qua thành dạ dày)

穿通胃壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴胃

xué

wèi

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
胃下垂
胃口
胃囊
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép