Bản dịch của từ 穴脉 trong tiếng Việt

穴脉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴脉 (Tính từ)

xué mài
01

Luân xa

脉轮

Ví dụ
02

Huyệt (huyệt vị, điểm huyệt)

穴位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nút (trung tâm năng lượng)

节点(能量中心)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴脉

xué

mài

穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép