Bản dịch của từ 穴藏 trong tiếng Việt
穴藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
穴藏 (Động từ)
【xué cáng】
01
Ẩn nấp trong hang; cất giấu vào trong lỗ/hang (ví dụ: ẩn náu, chôn giấu bên trong khe hang)
1.在洞中隐伏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cất giữ, giấu trong hang/hầm; để vào nơi hốc, hầm kín (thường chỉ việc chôn giấu hoặc gói trữ trong hốc, hầm như窖藏)
2.窖藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴藏
xué
穴
cáng
藏
Các từ liên quan
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
- Các biến thể:
- 岤, 𠕉, 𥤢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷽
澩
䀜
敩
䋉
㰒
乴
茓
袕
燢
峃
斈
窨
䆚
窊
䆞
穿
䆰
窽
窥
竊
䆔
䆮
䆕
𠖰
䒔
㢟
瓜
㧃
氷
𠚭
𠀑
永
㞋
四
汁
洞穴
巢穴
淫穴
穴位
同穴
穴道
死穴
墓穴
穴居
点穴
