Bản dịch của từ 穴见 trong tiếng Việt

穴见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴见 (Danh từ)

xué jiàn
01

Quan điểm hẹp hòi, chỉ thấy một lỗ (ý: tầm nhìn, hiểu biết hẹp)

犹一孔之见。谓所见不广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴见

xué

jiàn

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
见上帝
见不得
见不的
见世
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép